ớn mình
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cảm thấy rùng mình, sởn gai ốc vì lạnh, sợ hãi hoặc ghê tởm: "ớn mình" diễn tả cảm giác cơ thể bỗng nhiên rùng mình, nổi da gà do bị tác động bởi cái lạnh, một nỗi sợ đột ngột hoặc cảm thấy ghê sợ, kinh tởm trước điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Nghe tiếng hú trong đêm, tôi bỗng thấy ớn mình. (Nghe tiếng hú trong đêm, tôi bỗng thấy rùng mình sợ hãi.)
- Tắm nước lạnh xong, cậu ấy ớn mình và hắt hơi liên tục. (Tắm nước lạnh xong, cậu ấy rùng mình vì lạnh và hắt hơi liên tục.)
- Nhìn cảnh tượng đó, ai nấy đều ớn mình không dám lại gần. (Nhìn cảnh tượng đó, mọi người đều ghê sợ không dám lại gần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ớn mình vì lạnh": nhấn mạnh nguyên nhân gây ra cảm giác rùng mình là do nhiệt độ thấp.
- Gió mùa đông bắc thổi về khiến người đi đường ớn mình vì lạnh. (Gió mùa đông bắc thổi về khiến người đi đường rùng mình vì lạnh.)
"ớn mình vì sợ": nhấn mạnh nguyên nhân gây ra cảm giác rùng mình là do nỗi sợ hãi, kinh hãi.
- Câu chuyện ma anh ấy kể làm cả nhóm ớn mình vì sợ. (Câu chuyện ma anh ấy kể làm cả nhóm rùng mình vì sợ.)
"ớn mình vì ghê": nhấn mạnh nguyên nhân gây ra cảm giác rùng mình là do sự ghê tởm, kinh tởm.
- Thấy con gián bò trên thức ăn, cô ấy ớn mình vì ghê. (Thấy con gián bò trên thức ăn, cô ấy rùng mình vì ghê tởm.)
Biến thể và từ gần giống
Ớn lạnh (tính từ): có nghĩa tương tự, thường nhấn mạnh cảm giác lạnh buốt gây rùng mình, cũng có thể dùng cho cảm giác sợ hãi.
- Câu chuyện khiến người nghe ớn lạnh sống lưng. (Câu chuyện khiến người nghe rùng mình sợ hãi.)
Rùng mình (động từ): chỉ hành động cơ thể co lại, run lên một cái vì lạnh, sợ hoặc xúc động mạnh. "Ớn mình" thường thiên về cảm giác bên trong hơn.
- Anh ta rùng mình khi bước vào phòng lạnh. (Anh ta rùng mình khi bước vào phòng lạnh.)
Sởn gai ốc (thành ngữ): cảm thấy sợ hãi, ghê rợn đến mức nổi hết da gà.
- Bộ phim kinh dị ấy khiến khán giả sởn gai ốc. (Bộ phim kinh dị ấy khiến khán giả sợ hãi nổi da gà.)
Từ đồng nghĩa
- Kinh hãi: cảm thấy sợ hãi tột độ.
- Ghê người: cảm thấy ghê sợ, khó chịu trong người.
- Lạnh gáy: cảm giác sợ hãi hoặc lạnh đến mức cảm nhận được ở sau gáy.
Các cụm từ liên quan
- Ớn mình ớn ót: (cách nói nhấn mạnh) cảm giác rùng mình, sợ hãi hoặc ghê tởm rõ rệt và kéo dài.
- Nhìn món ăn lạ đó, tôi ớn mình ớn ót không dám đụng đũa. (Nhìn món ăn lạ đó, tôi thấy ghê người không dám đụng đũa.)
Thành ngữ liên quan
- Sởn tóc gáy: cảm thấy sợ hãi kinh khủng.
- Âm thanh đó trong đêm nghe mà sởn tóc gáy. (Âm thanh đó trong đêm nghe mà khiến người ta sợ hãi kinh khủng.)
- Nh. ớn lạnh.